Tiếng Việt
Người chăm tiếng Anh là gì?
người chăm tiếng Anh là Cham people /ðə ʧæm/. Người Cham là dân tộc bản địa sống chủ yếu ở miền Trung Việt Nam và một số nơi ở Campuchia, có nền văn hóa và lịch sử riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cham people
Ví dụ câu với người chăm / Cham people
- 1
Người Cham có nền văn hóa lâu đời với nhiều lễ hội truyền thống.
The Cham people have a rich cultural heritage with many traditional festivals.
- 2
Các di tích của người Cham thu hút nhiều du khách quốc tế.
Cham relics attract many international tourists.
Ghi chú dùng từ người chăm
Người Cham là dân tộc thiểu số có nền văn hóa đặc trưng, liên quan đến các thuật ngữ như 'dân tộc' (ethnicity), 'văn hóa' (culture), 'lịch sử' (history).
Video minh hoạ người chăm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người chăm
Câu hỏi thường gặp về "người chăm"
Người chăm tiếng Anh là gì?
Người chăm tiếng Anh là "Cham people" (danh từ), nghĩa là: Người Cham là dân tộc bản địa sống chủ yếu ở miền Trung Việt Nam và một số nơi ở Campuchia, có nền văn hóa và lịch sử riêng biệt.
"Cham people" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cham people" nghĩa tiếng Việt là "người chăm". Người Cham là dân tộc thiểu số có nền văn hóa đặc trưng, liên quan đến các thuật ngữ như 'dân tộc' (ethnicity), 'văn hóa' (culture), 'lịch sử' (history).
Phát âm "Cham people" như thế nào?
"Cham people" có phiên âm IPA /ðə ʧæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cham people"?
The Cham people have a rich cultural heritage with many traditional festivals. — Người Cham có nền văn hóa lâu đời với nhiều lễ hội truyền thống.