The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người chile tiếng Anh là gì?

người chile tiếng Anh là Chilean /ˈʧɪliən/. Người Chile, quốc tịch Chile.

Hình minh hoạ "người chile" tiếng Anh là "Chilean"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chilean

Danh từ
/ˈʧɪliən/

Ví dụ câu với người chile / Chilean

  1. 1

    Người Chile thường thích ăn món cá hồi.

    Chilean people often enjoy eating salmon.

  2. 2

    Cô ấy là người Chile và đang sống ở Việt Nam.

    She is a Chilean and currently lives in Vietnam.

Ghi chú dùng từ người chile

Từ này chỉ người có quốc tịch Chile. Các từ liên quan: 'Chile' (Chile), 'South American' (Nam Mỹ), 'passport' (hộ chiếu).

Video minh hoạ người chile

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người chile

Câu hỏi thường gặp về "người chile"

Người chile tiếng Anh là gì?

Người chile tiếng Anh là "Chilean" (danh từ), nghĩa là: Người Chile, quốc tịch Chile.

"Chilean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chilean" nghĩa tiếng Việt là "người chile". Từ này chỉ người có quốc tịch Chile.

Phát âm "Chilean" như thế nào?

"Chilean" có phiên âm IPA /ˈʧɪliən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chilean"?

Chilean people often enjoy eating salmon. — Người Chile thường thích ăn món cá hồi.