The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người chủ tiếng Anh là gì?

Người chủ tiếng Anh là Owner /ˈəʊnə/. Người sở hữu hoặc quản lý một tài sản hoặc doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "Người chủ" tiếng Anh là "Owner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Owner

Danh từ
/ˈəʊnə/

Ví dụ câu với Người chủ / Owner

  1. 1

    Người chủ của căn nhà này đã bán nó cho tôi.

    The owner of this house sold it to me.

  2. 2

    Chúng tôi đã thuê người chủ mới cho quán cà phê.

    We hired a new owner for the coffee shop.

Ghi chú dùng từ Người chủ

Từ 'Owner' chỉ người sở hữu hoặc quản lý một tài sản hoặc doanh nghiệp. Các từ liên quan gồm 'proprietor' (chủ sở hữu), 'landlord' (chủ nhà), 'boss' (ông chủ).

Video minh hoạ Người chủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Người chủ

Câu hỏi thường gặp về "Người chủ"

Người chủ tiếng Anh là gì?

Người chủ tiếng Anh là "Owner" (danh từ), nghĩa là: Người sở hữu hoặc quản lý một tài sản hoặc doanh nghiệp.

"Owner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Owner" nghĩa tiếng Việt là "Người chủ". Từ 'Owner' chỉ người sở hữu hoặc quản lý một tài sản hoặc doanh nghiệp.

Phát âm "Owner" như thế nào?

"Owner" có phiên âm IPA /ˈəʊnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Owner"?

The owner of this house sold it to me. — Người chủ của căn nhà này đã bán nó cho tôi.