Tiếng Việt
Người chủ trì tiếng Anh là gì?
Người chủ trì tiếng Anh là Host /həʊst/. Người điều hành hoặc đứng đầu một sự kiện hoặc cuộc họp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Host
Ví dụ câu với Người chủ trì / Host
- 1
Người chủ trì cuộc họp đã đặt ra các quy tắc rõ ràng.
The host of the conference introduced the speakers.
- 2
Chúng tôi đã mời một người chủ trì để tổ chức buổi tiệc.
She was the perfect host for the dinner party.
Ghi chú dùng từ Người chủ trì
Người chủ trì thường là người điều hành một sự kiện hoặc cuộc họp. Các từ liên quan gồm có 'moderator' (người điều phối), 'organizer' (người tổ chức), và 'presenter' (người trình bày).
Video minh hoạ Người chủ trì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Người chủ trì
Câu hỏi thường gặp về "Người chủ trì"
Người chủ trì tiếng Anh là gì?
Người chủ trì tiếng Anh là "Host" (danh từ), nghĩa là: Người điều hành hoặc đứng đầu một sự kiện hoặc cuộc họp.
"Host" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Host" nghĩa tiếng Việt là "Người chủ trì". Người chủ trì thường là người điều hành một sự kiện hoặc cuộc họp.
Phát âm "Host" như thế nào?
"Host" có phiên âm IPA /həʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Host"?
The host of the conference introduced the speakers. — Người chủ trì cuộc họp đã đặt ra các quy tắc rõ ràng.