The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người đại diện theo ủy quyền tiếng Anh là gì?

người đại diện theo ủy quyền tiếng Anh là authorized representative /ˈɔθəˌraɪzd ˌrɛprəˈzɛntətɪv/. Người được ủy quyền hợp pháp để đại diện cho một cá nhân hoặc tổ chức trong các giao dịch hoặc thủ tục pháp lý.

Hình minh hoạ "người đại diện theo ủy quyền" tiếng Anh là "authorized representative"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

authorized representative

Danh từ
/ˈɔθəˌraɪzd ˌrɛprəˈzɛntətɪv/

Ví dụ câu với người đại diện theo ủy quyền / authorized representative

  1. 1

    Người đại diện theo ủy quyền có thể ký hợp đồng thay cho chủ sở hữu.

    The authorized representative can sign contracts on behalf of the owner.

  2. 2

    Bạn cần có giấy ủy quyền để làm việc này, người đại diện theo ủy quyền sẽ thay mặt bạn.

    You need a power of attorney; the authorized representative will act on your behalf.

Ghi chú dùng từ người đại diện theo ủy quyền

Người đại diện theo ủy quyền là người được ủy quyền hợp pháp để thực hiện các hành động thay mặt người khác. Các thuật ngữ liên quan: 'ủy quyền' (authorization), 'người đại diện' (representative), 'giấy ủy quyền' (power of attorney).

Video minh hoạ người đại diện theo ủy quyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người đại diện theo ủy quyền

Câu hỏi thường gặp về "người đại diện theo ủy quyền"

Người đại diện theo ủy quyền tiếng Anh là gì?

Người đại diện theo ủy quyền tiếng Anh là "authorized representative" (danh từ), nghĩa là: Người được ủy quyền hợp pháp để đại diện cho một cá nhân hoặc tổ chức trong các giao dịch hoặc thủ tục pháp lý.

"authorized representative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"authorized representative" nghĩa tiếng Việt là "người đại diện theo ủy quyền". Người đại diện theo ủy quyền là người được ủy quyền hợp pháp để thực hiện các hành động thay mặt người khác.

Phát âm "authorized representative" như thế nào?

"authorized representative" có phiên âm IPA /ˈɔθəˌraɪzd ˌrɛprəˈzɛntətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "authorized representative"?

The authorized representative can sign contracts on behalf of the owner. — Người đại diện theo ủy quyền có thể ký hợp đồng thay cho chủ sở hữu.