Tiếng Việt
Người đàn ông của công việc tiếng Anh là gì?
người đàn ông của công việc tiếng Anh là career-driven man /kəˈrɪr-ˈdrɪvən mæn/. Một người đàn ông tập trung vào sự nghiệp và thành công trong công việc của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
career-driven man
Ví dụ câu với người đàn ông của công việc / career-driven man
- 1
Anh ấy là một người đàn ông của công việc, luôn đặt công việc lên hàng đầu.
He is a career-driven man who always prioritizes his work.
- 2
Người đàn ông của công việc thường xuyên làm thêm giờ để thăng tiến trong sự nghiệp.
A career-driven man often works overtime to advance his career.
Ghi chú dùng từ người đàn ông của công việc
Thuật ngữ này mô tả một người đàn ông chú trọng vào sự nghiệp. Các từ liên quan gồm 'ambitious' (tham vọng), 'dedicated' (tận tụy), 'professional' (chuyên nghiệp).
Video minh hoạ người đàn ông của công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đàn ông của công việc
Câu hỏi thường gặp về "người đàn ông của công việc"
Người đàn ông của công việc tiếng Anh là gì?
Người đàn ông của công việc tiếng Anh là "career-driven man" (danh từ), nghĩa là: Một người đàn ông tập trung vào sự nghiệp và thành công trong công việc của mình.
"career-driven man" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"career-driven man" nghĩa tiếng Việt là "người đàn ông của công việc". Thuật ngữ này mô tả một người đàn ông chú trọng vào sự nghiệp.
Phát âm "career-driven man" như thế nào?
"career-driven man" có phiên âm IPA /kəˈrɪr-ˈdrɪvən mæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "career-driven man"?
He is a career-driven man who always prioritizes his work. — Anh ấy là một người đàn ông của công việc, luôn đặt công việc lên hàng đầu.