Tiếng Việt
Người đàn ông trưởng thành tiếng Anh là gì?
người đàn ông trưởng thành tiếng Anh là mature man /məˈʧʊr mæn/. Người đàn ông đã đạt độ tuổi trưởng thành, có đầy đủ nhận thức và trách nhiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mature man
Ví dụ câu với người đàn ông trưởng thành / mature man
- 1
The mature man took responsibility for his actions.
Người đàn ông trưởng thành chịu trách nhiệm về hành động của mình.
- 2
She admired the mature man’s wisdom.
Cô ấy ngưỡng mộ sự khôn ngoan của người đàn ông trưởng thành.
Ghi chú dùng từ người đàn ông trưởng thành
Từ này mô tả một người đàn ông đã trưởng thành, có trách nhiệm. Các từ liên quan: adult (người lớn), responsible (chịu trách nhiệm), wise (khôn ngoan).
Video minh hoạ người đàn ông trưởng thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đàn ông trưởng thành
Câu hỏi thường gặp về "người đàn ông trưởng thành"
Người đàn ông trưởng thành tiếng Anh là gì?
Người đàn ông trưởng thành tiếng Anh là "mature man" (danh từ), nghĩa là: Người đàn ông đã đạt độ tuổi trưởng thành, có đầy đủ nhận thức và trách nhiệm.
"mature man" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mature man" nghĩa tiếng Việt là "người đàn ông trưởng thành". Từ này mô tả một người đàn ông đã trưởng thành, có trách nhiệm.
Phát âm "mature man" như thế nào?
"mature man" có phiên âm IPA /məˈʧʊr mæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mature man"?
Người đàn ông trưởng thành chịu trách nhiệm về hành động của mình. — The mature man took responsibility for his actions.