The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tôn sùng tiếng Anh là gì?

tôn sùng tiếng Anh là venerate /ˈvɛn.ə.reɪt/. Kính trọng, tôn kính ai đó hoặc điều gì đó một cách sâu sắc.

Hình minh hoạ "tôn sùng" tiếng Anh là "venerate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

venerate

Động từ
/ˈvɛn.ə.reɪt/

Ví dụ câu với tôn sùng / venerate

  1. 1

    Chúng ta nên tôn sùng những người có công lao lớn.

    We should venerate those who have made great contributions.

  2. 2

    Người dân tôn sùng vị vua đó như một vị thần.

    The people venerate the king as a deity.

Ghi chú dùng từ tôn sùng

Tôn sùng là hành động thể hiện sự kính trọng sâu sắc. Các từ liên quan: kính trọng (respect), tôn kính (revere), sùng bái (adore).

Video minh hoạ tôn sùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tôn sùng

Câu hỏi thường gặp về "tôn sùng"

Tôn sùng tiếng Anh là gì?

Tôn sùng tiếng Anh là "venerate" (động từ), nghĩa là: Kính trọng, tôn kính ai đó hoặc điều gì đó một cách sâu sắc.

"venerate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"venerate" nghĩa tiếng Việt là "tôn sùng". Tôn sùng là hành động thể hiện sự kính trọng sâu sắc.

Phát âm "venerate" như thế nào?

"venerate" có phiên âm IPA /ˈvɛn.ə.reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "venerate"?

We should venerate those who have made great contributions. — Chúng ta nên tôn sùng những người có công lao lớn.