Tiếng Việt
Người đối lập tiếng Anh là gì?
người đối lập tiếng Anh là opposing person /əˈpoʊzɪŋ ˈpɜrsən/. Người có quan điểm hoặc ý kiến trái ngược hoặc đối lập với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
opposing person
Ví dụ câu với người đối lập / opposing person
- 1
The opposing person disagreed with the proposal during the meeting.
Người đối lập đã phản đối đề xuất trong cuộc họp.
- 2
She argued with the opposing person about the policy.
Cô ấy tranh luận với người đối lập về chính sách.
Ghi chú dùng từ người đối lập
Người đối lập thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận hoặc tranh cãi. Các từ liên quan: 'adversary' (kẻ thù), 'rival' (đối thủ), 'antagonist' (kẻ phản diện).
Video minh hoạ người đối lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đối lập
Câu hỏi thường gặp về "người đối lập"
Người đối lập tiếng Anh là gì?
Người đối lập tiếng Anh là "opposing person" (danh từ), nghĩa là: Người có quan điểm hoặc ý kiến trái ngược hoặc đối lập với người khác.
"opposing person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"opposing person" nghĩa tiếng Việt là "người đối lập". Người đối lập thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận hoặc tranh cãi.
Phát âm "opposing person" như thế nào?
"opposing person" có phiên âm IPA /əˈpoʊzɪŋ ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "opposing person"?
Người đối lập đã phản đối đề xuất trong cuộc họp. — The opposing person disagreed with the proposal during the meeting.