Tiếng Việt
Người dự thi tiếng Anh là gì?
người dự thi tiếng Anh là candidate /ˈkændədeɪt/. Người tham gia thi cử hoặc ứng tuyển vào vị trí nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
candidate
Ví dụ câu với người dự thi / candidate
- 1
Người dự thi cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi.
The candidate studied hard for the exam.
- 2
Các ứng viên đều đã nộp hồ sơ dự tuyển.
All candidates submitted their applications.
Ghi chú dùng từ người dự thi
Người dự thi là người tham gia thi hoặc ứng tuyển. Các từ liên quan: applicant (ứng viên), examinee (thí sinh), contestant (thí sinh trong cuộc thi).
Video minh hoạ người dự thi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người dự thi
- dựattend
- thitest
- ngườihuman
- thí sinhcandidate
- ứng viêncandidate
- phó tiến sĩCandidate of Sciences
- số báo danhcandidate number
- trạng nguyênfirst doctoral candidate
- ứng viên tiềm năngpotential candidate
- ứng cử viên sáng giáthe best candidate
- người dự báo thời tiếtweather forecaster
- Nghiên cứu sinh tiến sĩDoctoral Candidate
Câu hỏi thường gặp về "người dự thi"
Người dự thi tiếng Anh là gì?
Người dự thi tiếng Anh là "candidate" (danh từ), nghĩa là: Người tham gia thi cử hoặc ứng tuyển vào vị trí nào đó.
"candidate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"candidate" nghĩa tiếng Việt là "người dự thi". Người dự thi là người tham gia thi hoặc ứng tuyển.
Phát âm "candidate" như thế nào?
"candidate" có phiên âm IPA /ˈkændədeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "candidate"?
The candidate studied hard for the exam. — Người dự thi cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi.