Tiếng Việt
Người đưa hàng tiếng Anh là gì?
người đưa hàng tiếng Anh là delivery person /dɪˈlɪvəri ˈpɜrsən/. Người vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
delivery person
Ví dụ câu với người đưa hàng / delivery person
- 1
The delivery person brought the package to my door.
Người giao hàng đã mang gói hàng đến cửa tôi.
- 2
She waited for the delivery person to arrive with her order.
Cô ấy đã chờ người đưa hàng đến với đơn hàng của mình.
Ghi chú dùng từ người đưa hàng
Người đưa hàng là người vận chuyển hàng hóa. Các từ liên quan: 'courier' (người đưa thư), 'messenger' (người đưa tin), 'postman' (bác sĩ đưa thư).
Video minh hoạ người đưa hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đưa hàng
Câu hỏi thường gặp về "người đưa hàng"
Người đưa hàng tiếng Anh là gì?
Người đưa hàng tiếng Anh là "delivery person" (danh từ), nghĩa là: Người vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
"delivery person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"delivery person" nghĩa tiếng Việt là "người đưa hàng". Người đưa hàng là người vận chuyển hàng hóa.
Phát âm "delivery person" như thế nào?
"delivery person" có phiên âm IPA /dɪˈlɪvəri ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "delivery person"?
Người giao hàng đã mang gói hàng đến cửa tôi. — The delivery person brought the package to my door.