Tiếng Việt
Người được tin tưởng tiếng Anh là gì?
người được tin tưởng tiếng Anh là trusted person /ˈtrʌstɪd ˈpɜrsən/. Người được tin cậy, đáng tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trusted person
Ví dụ câu với người được tin tưởng / trusted person
- 1
Anh ấy là người được tin tưởng trong công ty.
He is a trusted person in the company.
- 2
Bạn có thể giao phó công việc cho người được tin tưởng này.
You can delegate the task to this trusted person.
Ghi chú dùng từ người được tin tưởng
Từ này chỉ người mà bạn tin tưởng và tin cậy. Các từ liên quan gồm có 'trustworthy' (đáng tin cậy), 'reliable' (đáng tin cậy), 'confidant' (bạn tâm giao).
Video minh hoạ người được tin tưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người được tin tưởng
Câu hỏi thường gặp về "người được tin tưởng"
Người được tin tưởng tiếng Anh là gì?
Người được tin tưởng tiếng Anh là "trusted person" (danh từ), nghĩa là: Người được tin cậy, đáng tin.
"trusted person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trusted person" nghĩa tiếng Việt là "người được tin tưởng". Từ này chỉ người mà bạn tin tưởng và tin cậy.
Phát âm "trusted person" như thế nào?
"trusted person" có phiên âm IPA /ˈtrʌstɪd ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trusted person"?
He is a trusted person in the company. — Anh ấy là người được tin tưởng trong công ty.