The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người duyệt tiếng Anh là gì?

người duyệt tiếng Anh là approver /əˈpruvər/. Người có quyền phê duyệt hoặc chấp thuận một đề xuất hoặc tài liệu.

Hình minh hoạ "người duyệt" tiếng Anh là "approver"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

approver

Danh từ
/əˈpruvər/

Ví dụ câu với người duyệt / approver

  1. 1

    Người duyệt đã chấp thuận đề án dự án cuối cùng.

    The approver approved the final project proposal.

  2. 2

    Bạn cần gửi đơn xin phê duyệt cho người duyệt trước khi bắt đầu công việc.

    You need to submit the approval request to the approver before starting the work.

Ghi chú dùng từ người duyệt

Người duyệt là người có thẩm quyền xác nhận hoặc chấp thuận một đề xuất hoặc tài liệu. Các từ liên quan: approve (phê duyệt), approval (sự chấp thuận), reviewer (người xem xét).

Video minh hoạ người duyệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người duyệt

Câu hỏi thường gặp về "người duyệt"

Người duyệt tiếng Anh là gì?

Người duyệt tiếng Anh là "approver" (danh từ), nghĩa là: Người có quyền phê duyệt hoặc chấp thuận một đề xuất hoặc tài liệu.

"approver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"approver" nghĩa tiếng Việt là "người duyệt". Người duyệt là người có thẩm quyền xác nhận hoặc chấp thuận một đề xuất hoặc tài liệu.

Phát âm "approver" như thế nào?

"approver" có phiên âm IPA /əˈpruvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "approver"?

The approver approved the final project proposal. — Người duyệt đã chấp thuận đề án dự án cuối cùng.