The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người già neo đơn tiếng Anh là gì?

người già neo đơn tiếng Anh là lonely old people /ˈloʊnli oʊld ˈpipəl/. Người cao tuổi sống đơn độc, thiếu sự chăm sóc hoặc công nhận từ cộng đồng.

Hình minh hoạ "người già neo đơn" tiếng Anh là "lonely old people"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lonely old people

Danh từ
/ˈloʊnli oʊld ˈpipəl/

Ví dụ câu với người già neo đơn / lonely old people

  1. 1

    Nhiều người già neo đơn cần sự giúp đỡ của cộng đồng.

    Many lonely old people need community support.

  2. 2

    Chương trình tình nguyện giúp đỡ người già neo đơn trong khu phố.

    Volunteer programs help lonely old people in the neighborhood.

Ghi chú dùng từ người già neo đơn

Người già neo đơn là những người cao tuổi sống một mình hoặc không có nhiều người thân bên cạnh. Các từ liên quan: 'elderly' (người già), 'senior citizen' (công dân cao tuổi), 'isolation' (cách ly, cô lập).

Video minh hoạ người già neo đơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người già neo đơn

Câu hỏi thường gặp về "người già neo đơn"

Người già neo đơn tiếng Anh là gì?

Người già neo đơn tiếng Anh là "lonely old people" (danh từ), nghĩa là: Người cao tuổi sống đơn độc, thiếu sự chăm sóc hoặc công nhận từ cộng đồng.

"lonely old people" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lonely old people" nghĩa tiếng Việt là "người già neo đơn". Người già neo đơn là những người cao tuổi sống một mình hoặc không có nhiều người thân bên cạnh.

Phát âm "lonely old people" như thế nào?

"lonely old people" có phiên âm IPA /ˈloʊnli oʊld ˈpipəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lonely old people"?

Many lonely old people need community support. — Nhiều người già neo đơn cần sự giúp đỡ của cộng đồng.