Tiếng Việt
Người giấu mặt tiếng Anh là gì?
người giấu mặt tiếng Anh là masked person /mæskt ˈpɜrsən/. Người đeo mặt nạ để che mặt hoặc danh tính của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
masked person
Ví dụ câu với người giấu mặt / masked person
- 1
Người giấu mặt đã trộm đồ trong đêm.
The masked person stole the jewelry during the night.
- 2
Cảnh sát đang truy tìm người giấu mặt trong vụ án này.
The police are searching for the masked person involved in this case.
Ghi chú dùng từ người giấu mặt
Người giấu mặt là người đeo mặt nạ để che mặt hoặc danh tính. Các từ liên quan: 'mask' (mặt nạ), 'disguise' (ngụy trang), 'identity' (danh tính).
Video minh hoạ người giấu mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người giấu mặt
Câu hỏi thường gặp về "người giấu mặt"
Người giấu mặt tiếng Anh là gì?
Người giấu mặt tiếng Anh là "masked person" (danh từ), nghĩa là: Người đeo mặt nạ để che mặt hoặc danh tính của mình.
"masked person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"masked person" nghĩa tiếng Việt là "người giấu mặt". Người giấu mặt là người đeo mặt nạ để che mặt hoặc danh tính.
Phát âm "masked person" như thế nào?
"masked person" có phiên âm IPA /mæskt ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "masked person"?
The masked person stole the jewelry during the night. — Người giấu mặt đã trộm đồ trong đêm.