Tiếng Việt
Thợ bào tiếng Anh là gì?
thợ bào tiếng Anh là wood planing worker /wʊd ˈpleɪnɪŋ ˈwɜrkər/. Người làm việc chuyên về bào gỗ, dùng dụng cụ để làm phẳng hoặc tạo hình cho gỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wood planing worker
Ví dụ câu với thợ bào / wood planing worker
- 1
The wood planing worker carefully smooths the surface of the timber.
Thợ bào gỗ cẩn thận làm phẳng bề mặt của gỗ.
- 2
He hired a wood planing worker to finish the furniture.
Anh ấy thuê thợ bào gỗ để hoàn thiện nội thất.
Ghi chú dùng từ thợ bào
Thợ bào là người chuyên dùng dụng cụ để làm phẳng hoặc tạo hình cho gỗ. Các từ liên quan: 'carpenter' (thợ mộc), 'sander' (máy chà nhám), 'woodworking' (làm mộc).
Video minh hoạ thợ bào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thợ bào
Câu hỏi thường gặp về "thợ bào"
Thợ bào tiếng Anh là gì?
Thợ bào tiếng Anh là "wood planing worker" (danh từ), nghĩa là: Người làm việc chuyên về bào gỗ, dùng dụng cụ để làm phẳng hoặc tạo hình cho gỗ.
"wood planing worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wood planing worker" nghĩa tiếng Việt là "thợ bào". Thợ bào là người chuyên dùng dụng cụ để làm phẳng hoặc tạo hình cho gỗ.
Phát âm "wood planing worker" như thế nào?
"wood planing worker" có phiên âm IPA /wʊd ˈpleɪnɪŋ ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wood planing worker"?
Thợ bào gỗ cẩn thận làm phẳng bề mặt của gỗ. — The wood planing worker carefully smooths the surface of the timber.