The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người hiếu chiến tiếng Anh là gì?

người hiếu chiến tiếng Anh là bellicose person /ˈbɛləˌkoʊs ˈpɜrsən/. Người có tính cách hay gây chiến, thích chiến tranh hoặc tranh luận.

Hình minh hoạ "người hiếu chiến" tiếng Anh là "bellicose person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bellicose person

Danh từ
/ˈbɛləˌkoʊs ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người hiếu chiến / bellicose person

  1. 1

    Anh ấy là một người hiếu chiến trong các cuộc tranh luận.

    He is a bellicose person during debates.

  2. 2

    Họ luôn thể hiện thái độ hiếu chiến trong các cuộc xung đột.

    They always display a bellicose attitude in conflicts.

Ghi chú dùng từ người hiếu chiến

Người hiếu chiến thường hay gây gổ hoặc thích chiến tranh. Các từ liên quan: 'aggressive' (hung hăng), 'belligerent' (chiến tranh), 'pugnacious' (hay gây gổ).

Video minh hoạ người hiếu chiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người hiếu chiến

Câu hỏi thường gặp về "người hiếu chiến"

Người hiếu chiến tiếng Anh là gì?

Người hiếu chiến tiếng Anh là "bellicose person" (danh từ), nghĩa là: Người có tính cách hay gây chiến, thích chiến tranh hoặc tranh luận.

"bellicose person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bellicose person" nghĩa tiếng Việt là "người hiếu chiến". Người hiếu chiến thường hay gây gổ hoặc thích chiến tranh.

Phát âm "bellicose person" như thế nào?

"bellicose person" có phiên âm IPA /ˈbɛləˌkoʊs ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bellicose person"?

He is a bellicose person during debates. — Anh ấy là một người hiếu chiến trong các cuộc tranh luận.