Tiếng Việt
Người kuwait tiếng Anh là gì?
người kuwait tiếng Anh là Kuwaiti /kuˈweɪti/. Người Kuwait, người sinh ra hoặc có quốc tịch Kuwait.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kuwaiti
Ví dụ câu với người kuwait / Kuwaiti
- 1
Người Kuwait thường nói tiếng Ả Rập.
Kuwaiti people often speak Arabic.
- 2
Anh ấy là một người Kuwait làm việc trong ngành dầu mỏ.
He is a Kuwaiti working in the oil industry.
Ghi chú dùng từ người kuwait
Người Kuwait là dân tộc sinh sống tại Kuwait. Các từ liên quan: 'Arab' (người Ả Rập), 'Middle East' (Trung Đông), 'Gulf' (Vịnh).
Video minh hoạ người kuwait
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người kuwait
Câu hỏi thường gặp về "người kuwait"
Người kuwait tiếng Anh là gì?
Người kuwait tiếng Anh là "Kuwaiti" (danh từ), nghĩa là: Người Kuwait, người sinh ra hoặc có quốc tịch Kuwait.
"Kuwaiti" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kuwaiti" nghĩa tiếng Việt là "người kuwait". Người Kuwait là dân tộc sinh sống tại Kuwait.
Phát âm "Kuwaiti" như thế nào?
"Kuwaiti" có phiên âm IPA /kuˈweɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kuwaiti"?
Kuwaiti people often speak Arabic. — Người Kuwait thường nói tiếng Ả Rập.