Tiếng Việt
Người làm bội lên tiếng Anh là gì?
người làm bội lên tiếng Anh là multiplier /ˈmʌltəˌplaɪər/. Người hoặc yếu tố làm tăng gấp đôi hoặc nhiều lần một số lượng hoặc giá trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
multiplier
Ví dụ câu với người làm bội lên / multiplier
- 1
Nhà đầu tư sử dụng hệ số nhân để dự đoán lợi nhuận.
Investors use the multiplier to estimate profits.
- 2
Trong kinh tế, hệ số nhân ảnh hưởng lớn đến tăng trưởng GDP.
In economics, the multiplier greatly affects GDP growth.
Ghi chú dùng từ người làm bội lên
Multiplier là người hoặc yếu tố làm tăng gấp nhiều lần một giá trị. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'factor' (hệ số), 'amplifier' (bộ khuếch đại), 'scaling' (tăng quy mô).
Video minh hoạ người làm bội lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người làm bội lên
Câu hỏi thường gặp về "người làm bội lên"
Người làm bội lên tiếng Anh là gì?
Người làm bội lên tiếng Anh là "multiplier" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc yếu tố làm tăng gấp đôi hoặc nhiều lần một số lượng hoặc giá trị.
"multiplier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"multiplier" nghĩa tiếng Việt là "người làm bội lên". Multiplier là người hoặc yếu tố làm tăng gấp nhiều lần một giá trị.
Phát âm "multiplier" như thế nào?
"multiplier" có phiên âm IPA /ˈmʌltəˌplaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "multiplier"?
Investors use the multiplier to estimate profits. — Nhà đầu tư sử dụng hệ số nhân để dự đoán lợi nhuận.