The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy nhân tiếng Anh là gì?

máy nhân tiếng Anh là multiplier /ˈmʌltɪplaɪər/. Thiết bị hoặc yếu tố làm tăng giá trị hoặc số lượng của một thứ gì đó.

Hình minh hoạ "máy nhân" tiếng Anh là "multiplier"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

multiplier

Danh từ
/ˈmʌltɪplaɪər/

Ví dụ câu với máy nhân / multiplier

  1. 1

    Trong trò chơi, máy nhân điểm giúp người chơi đạt điểm cao hơn.

    In the game, the multiplier helps players score higher.

  2. 2

    Máy nhân trong công nghiệp giúp tăng năng suất sản xuất.

    The multiplier in industry helps increase production efficiency.

Ghi chú dùng từ máy nhân

Máy nhân là thiết bị hoặc yếu tố làm tăng giá trị hoặc số lượng. Các từ liên quan: 'tăng', 'nhân', 'hệ số'.

Video minh hoạ máy nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy nhân

Câu hỏi thường gặp về "máy nhân"

Máy nhân tiếng Anh là gì?

Máy nhân tiếng Anh là "multiplier" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hoặc yếu tố làm tăng giá trị hoặc số lượng của một thứ gì đó.

"multiplier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"multiplier" nghĩa tiếng Việt là "máy nhân". Máy nhân là thiết bị hoặc yếu tố làm tăng giá trị hoặc số lượng.

Phát âm "multiplier" như thế nào?

"multiplier" có phiên âm IPA /ˈmʌltɪplaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "multiplier"?

In the game, the multiplier helps players score higher. — Trong trò chơi, máy nhân điểm giúp người chơi đạt điểm cao hơn.