Tiếng Việt
Hệ số nhân tiếng Anh là gì?
hệ số nhân tiếng Anh là multiplier factor /ˈmʌltəˌplaɪər ˈfæktər/. Hệ số dùng để nhân hoặc nhân với một giá trị để tăng hoặc giảm giá trị đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
multiplier factor
Ví dụ câu với hệ số nhân / multiplier factor
- 1
The multiplier factor increases the total output.
Hệ số nhân làm tăng tổng sản lượng.
- 2
Adjust the multiplier factor to see different results.
Điều chỉnh hệ số nhân để xem các kết quả khác nhau.
Ghi chú dùng từ hệ số nhân
Hệ số nhân là một tham số trong toán học và kinh tế để nhân với một số khác. Các thuật ngữ liên quan: 'coefficient' (hệ số), 'scaling factor' (hệ số tỷ lệ), 'factor' (nhân tố).
Video minh hoạ hệ số nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ số nhân
Câu hỏi thường gặp về "hệ số nhân"
Hệ số nhân tiếng Anh là gì?
Hệ số nhân tiếng Anh là "multiplier factor" (danh từ), nghĩa là: Hệ số dùng để nhân hoặc nhân với một giá trị để tăng hoặc giảm giá trị đó.
"multiplier factor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"multiplier factor" nghĩa tiếng Việt là "hệ số nhân". Hệ số nhân là một tham số trong toán học và kinh tế để nhân với một số khác.
Phát âm "multiplier factor" như thế nào?
"multiplier factor" có phiên âm IPA /ˈmʌltəˌplaɪər ˈfæktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "multiplier factor"?
Hệ số nhân làm tăng tổng sản lượng. — The multiplier factor increases the total output.