The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người làm khảo sát tiếng Anh là gì?

người làm khảo sát tiếng Anh là pollster /ˈpoʊlstər/. Người thực hiện khảo sát ý kiến để thu thập dữ liệu về ý kiến cộng đồng hoặc thị trường.

Hình minh hoạ "người làm khảo sát" tiếng Anh là "pollster"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pollster

Danh từ
/ˈpoʊlstər/

Ví dụ câu với người làm khảo sát / pollster

  1. 1

    Người làm khảo sát đã hỏi ý kiến của hàng nghìn người về chính sách mới.

    The pollster surveyed thousands of people about the new policy.

  2. 2

    Các nhà nghiên cứu thuê người làm khảo sát để thu thập dữ liệu thị trường.

    Researchers hired a pollster to gather market data.

Ghi chú dùng từ người làm khảo sát

Người làm khảo sát là người thu thập ý kiến cộng đồng qua khảo sát. Các thuật ngữ liên quan: survey (khảo sát), questionnaire (bảng câu hỏi), data collection (thu thập dữ liệu).

Video minh hoạ người làm khảo sát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người làm khảo sát

Câu hỏi thường gặp về "người làm khảo sát"

Người làm khảo sát tiếng Anh là gì?

Người làm khảo sát tiếng Anh là "pollster" (danh từ), nghĩa là: Người thực hiện khảo sát ý kiến để thu thập dữ liệu về ý kiến cộng đồng hoặc thị trường.

"pollster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pollster" nghĩa tiếng Việt là "người làm khảo sát". Người làm khảo sát là người thu thập ý kiến cộng đồng qua khảo sát.

Phát âm "pollster" như thế nào?

"pollster" có phiên âm IPA /ˈpoʊlstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pollster"?

The pollster surveyed thousands of people about the new policy. — Người làm khảo sát đã hỏi ý kiến của hàng nghìn người về chính sách mới.