The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người lơ ngơ tiếng Anh là gì?

người lơ ngơ tiếng Anh là clueless person /ˈkluləs ˈpɜrsən/. Người không hiểu rõ hoặc thiếu kiến thức về một vấn đề nào đó.

Hình minh hoạ "người lơ ngơ" tiếng Anh là "clueless person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

clueless person

Danh từ
/ˈkluləs ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người lơ ngơ / clueless person

  1. 1

    Anh ấy thật là người lơ ngơ trong cuộc họp hôm qua.

    He was such a clueless person during the meeting.

  2. 2

    Cô ấy trông như một người lơ ngơ khi mới đến lớp.

    She looked like a clueless person when she first arrived at the class.

Ghi chú dùng từ người lơ ngơ

Người lơ ngơ là người thiếu hiểu biết hoặc không nhận thức rõ về tình huống. Các từ liên quan: 'naive' (ngây thơ), 'ignorant' (thiếu hiểu biết), 'uninformed' (thiếu thông tin).

Video minh hoạ người lơ ngơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người lơ ngơ

Câu hỏi thường gặp về "người lơ ngơ"

Người lơ ngơ tiếng Anh là gì?

Người lơ ngơ tiếng Anh là "clueless person" (danh từ), nghĩa là: Người không hiểu rõ hoặc thiếu kiến thức về một vấn đề nào đó.

"clueless person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"clueless person" nghĩa tiếng Việt là "người lơ ngơ". Người lơ ngơ là người thiếu hiểu biết hoặc không nhận thức rõ về tình huống.

Phát âm "clueless person" như thế nào?

"clueless person" có phiên âm IPA /ˈkluləs ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "clueless person"?

He was such a clueless person during the meeting. — Anh ấy thật là người lơ ngơ trong cuộc họp hôm qua.