The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người mất gốc tiếng Anh là gì?

người mất gốc tiếng Anh là rootless person /ˈrutləs ˈpɜrsən/. Người không có gốc rễ hoặc nền tảng vững chắc trong kiến thức hoặc kỹ năng.

Hình minh hoạ "người mất gốc" tiếng Anh là "rootless person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rootless person

Danh từ
/ˈrutləs ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người mất gốc / rootless person

  1. 1

    Anh ấy là một người mất gốc trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

    He is a rootless person in the field of information technology.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy mất gốc khi phải bắt đầu lại từ đầu.

    She felt rootless when she had to start over from scratch.

Ghi chú dùng từ người mất gốc

Người mất gốc thường thiếu kiến thức cơ bản hoặc nền tảng vững chắc. Các từ liên quan: 'mất gốc' (losing foundation), 'bấp bênh' (unstable), 'không vững chắc' (unstable).

Video minh hoạ người mất gốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người mất gốc

Câu hỏi thường gặp về "người mất gốc"

Người mất gốc tiếng Anh là gì?

Người mất gốc tiếng Anh là "rootless person" (danh từ), nghĩa là: Người không có gốc rễ hoặc nền tảng vững chắc trong kiến thức hoặc kỹ năng.

"rootless person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rootless person" nghĩa tiếng Việt là "người mất gốc". Người mất gốc thường thiếu kiến thức cơ bản hoặc nền tảng vững chắc.

Phát âm "rootless person" như thế nào?

"rootless person" có phiên âm IPA /ˈrutləs ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rootless person"?

He is a rootless person in the field of information technology. — Anh ấy là một người mất gốc trong lĩnh vực công nghệ thông tin.