The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người máy tiếng Anh là gì?

người máy tiếng Anh là robot /ˈroʊˌbɑt/. Thiết bị tự động có khả năng thực hiện các nhiệm vụ theo lập trình, thường mô phỏng hình dạng hoặc hành vi của con người hoặc động vật.

Hình minh hoạ "người máy" tiếng Anh là "robot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

robot

Danh từ
/ˈroʊˌbɑt/

Ví dụ câu với người máy / robot

  1. 1

    Robot trong nhà giúp dọn dẹp và nấu ăn.

    The robot in the house helps with cleaning and cooking.

  2. 2

    Robot có thể làm việc trong các nhà máy sản xuất.

    Robots can work in manufacturing factories.

Ghi chú dùng từ người máy

Người máy là thiết bị tự động, có thể lập trình để thực hiện các nhiệm vụ nhất định. Các thuật ngữ liên quan gồm 'automation' (tự động hóa), 'artificial intelligence' (trí tuệ nhân tạo), và 'machine' (máy móc).

Video minh hoạ người máy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người máy

Câu hỏi thường gặp về "người máy"

Người máy tiếng Anh là gì?

Người máy tiếng Anh là "robot" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị tự động có khả năng thực hiện các nhiệm vụ theo lập trình, thường mô phỏng hình dạng hoặc hành vi của con người hoặc động vật.

"robot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"robot" nghĩa tiếng Việt là "người máy". Người máy là thiết bị tự động, có thể lập trình để thực hiện các nhiệm vụ nhất định.

Phát âm "robot" như thế nào?

"robot" có phiên âm IPA /ˈroʊˌbɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "robot"?

The robot in the house helps with cleaning and cooking. — Robot trong nhà giúp dọn dẹp và nấu ăn.