Tiếng Việt
Người nắm giữ tài khoản tiếng Anh là gì?
người nắm giữ tài khoản tiếng Anh là account holder /əˈkaʊnt ˈhoʊldər/. Người sở hữu hoặc kiểm soát một tài khoản, thường là ngân hàng hoặc dịch vụ trực tuyến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
account holder
Ví dụ câu với người nắm giữ tài khoản / account holder
- 1
Người nắm giữ tài khoản cần bảo vệ thông tin cá nhân của mình.
The account holder must protect their personal information.
- 2
Chúng tôi đã liên hệ với người nắm giữ tài khoản để xác nhận thông tin.
We contacted the account holder to verify the information.
Ghi chú dùng từ người nắm giữ tài khoản
Người nắm giữ tài khoản là người sở hữu hoặc kiểm soát một tài khoản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'user' (người dùng), 'owner' (chủ sở hữu), và 'administrator' (quản trị viên).
Video minh hoạ người nắm giữ tài khoản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người nắm giữ tài khoản
Câu hỏi thường gặp về "người nắm giữ tài khoản"
Người nắm giữ tài khoản tiếng Anh là gì?
Người nắm giữ tài khoản tiếng Anh là "account holder" (danh từ), nghĩa là: Người sở hữu hoặc kiểm soát một tài khoản, thường là ngân hàng hoặc dịch vụ trực tuyến.
"account holder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"account holder" nghĩa tiếng Việt là "người nắm giữ tài khoản". Người nắm giữ tài khoản là người sở hữu hoặc kiểm soát một tài khoản.
Phát âm "account holder" như thế nào?
"account holder" có phiên âm IPA /əˈkaʊnt ˈhoʊldər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "account holder"?
The account holder must protect their personal information. — Người nắm giữ tài khoản cần bảo vệ thông tin cá nhân của mình.