The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người ngang hàng tiếng Anh là gì?

người ngang hàng tiếng Anh là equal /ˈikwəl/. Người có địa vị hoặc quyền hạn tương đương trong một nhóm hoặc mối quan hệ.

Hình minh hoạ "người ngang hàng" tiếng Anh là "equal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

equal

Danh từ
/ˈikwəl/

Ví dụ câu với người ngang hàng / equal

  1. 1

    Họ là những người ngang hàng trong công ty.

    They are equals in the company.

  2. 2

    Trong cuộc thi, hai thí sinh được coi là ngang hàng về khả năng.

    In the competition, the two contestants are considered equal in ability.

Ghi chú dùng từ người ngang hàng

Từ 'equal' dùng để chỉ sự ngang bằng về quyền lợi hoặc địa vị. Các từ liên quan gồm 'equivalent' (tương đương), 'peer' (bạn cùng cấp), 'equity' (công bằng).

Video minh hoạ người ngang hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người ngang hàng

Câu hỏi thường gặp về "người ngang hàng"

Người ngang hàng tiếng Anh là gì?

Người ngang hàng tiếng Anh là "equal" (danh từ), nghĩa là: Người có địa vị hoặc quyền hạn tương đương trong một nhóm hoặc mối quan hệ.

"equal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"equal" nghĩa tiếng Việt là "người ngang hàng". Từ 'equal' dùng để chỉ sự ngang bằng về quyền lợi hoặc địa vị.

Phát âm "equal" như thế nào?

"equal" có phiên âm IPA /ˈikwəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "equal"?

They are equals in the company. — Họ là những người ngang hàng trong công ty.