The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người nhái tiếng Anh là gì?

người nhái tiếng Anh là frogman /ˈfrɒɡmæn/. Người chuyên lặn dưới nước, thường để thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt như cứu hộ hoặc lặn kỹ thuật.

Hình minh hoạ "người nhái" tiếng Anh là "frogman"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

frogman

Danh từ
/ˈfrɒɡmæn/

Ví dụ câu với người nhái / frogman

  1. 1

    Người nhái đã cứu hộ thành công trong vụ đắm tàu.

    The frogman successfully rescued the crew from the sunken ship.

  2. 2

    Huấn luyện viên đã hướng dẫn các người nhái cách sử dụng thiết bị lặn.

    The trainer instructed the frogmen on how to use the diving equipment.

Ghi chú dùng từ người nhái

Người nhái là người lặn dưới nước để thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt. Các thuật ngữ liên quan: 'scuba diver' (người lặn có bình khí), 'underwater operations' (hoạt động dưới nước), 'diving gear' (thiết bị lặn).

Video minh hoạ người nhái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người nhái

Câu hỏi thường gặp về "người nhái"

Người nhái tiếng Anh là gì?

Người nhái tiếng Anh là "frogman" (danh từ), nghĩa là: Người chuyên lặn dưới nước, thường để thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt như cứu hộ hoặc lặn kỹ thuật.

"frogman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"frogman" nghĩa tiếng Việt là "người nhái". Người nhái là người lặn dưới nước để thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt.

Phát âm "frogman" như thế nào?

"frogman" có phiên âm IPA /ˈfrɒɡmæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "frogman"?

The frogman successfully rescued the crew from the sunken ship. — Người nhái đã cứu hộ thành công trong vụ đắm tàu.