The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đất liền tiếng Anh là gì?

đất liền tiếng Anh là mainland /ˈmeɪnˌlænd/. Lục địa chính của một quốc gia hoặc khu vực, không bao gồm các đảo hoặc quần đảo.

Hình minh hoạ "đất liền" tiếng Anh là "mainland"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mainland

Danh từ
/ˈmeɪnˌlænd/

Ví dụ câu với đất liền / mainland

  1. 1

    Việt Nam nằm trên đất liền của bán đảo Đông Dương.

    Vietnam is located on the mainland of the Indochina Peninsula.

  2. 2

    Các du khách thường đến đất liền để khám phá các thành phố lớn.

    Tourists often go to the mainland to explore major cities.

Ghi chú dùng từ đất liền

Đất liền là phần đất liền chính của một quốc gia, không bao gồm các đảo. Các từ liên quan: đảo (island), quần đảo (archipelago), bờ biển (coast).

Video minh hoạ đất liền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đất liền

Câu hỏi thường gặp về "đất liền"

Đất liền tiếng Anh là gì?

Đất liền tiếng Anh là "mainland" (danh từ), nghĩa là: Lục địa chính của một quốc gia hoặc khu vực, không bao gồm các đảo hoặc quần đảo.

"mainland" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mainland" nghĩa tiếng Việt là "đất liền". Đất liền là phần đất liền chính của một quốc gia, không bao gồm các đảo.

Phát âm "mainland" như thế nào?

"mainland" có phiên âm IPA /ˈmeɪnˌlænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mainland"?

Vietnam is located on the mainland of the Indochina Peninsula. — Việt Nam nằm trên đất liền của bán đảo Đông Dương.