Tiếng Việt
Người quý phái tiếng Anh là gì?
người quý phái tiếng Anh là noble person /ˈnoʊbəl ˈpɜrsən/. Người có phẩm giá cao, lịch sự và quý phái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
noble person
Ví dụ câu với người quý phái / noble person
- 1
She always dresses elegantly, embodying the image of a noble person.
Cô ấy luôn ăn mặc lịch sự, thể hiện hình ảnh của một người quý phái.
- 2
The noble person was respected by everyone in the community.
Người quý phái được mọi người trong cộng đồng kính trọng.
Ghi chú dùng từ người quý phái
Người quý phái thể hiện phẩm giá cao và sự lịch thiệp. Các từ liên quan: aristocrat (quý tộc), aristocracy (giai cấp quý tộc), refinement (sự tao nhã).
Video minh hoạ người quý phái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người quý phái
Câu hỏi thường gặp về "người quý phái"
Người quý phái tiếng Anh là gì?
Người quý phái tiếng Anh là "noble person" (danh từ), nghĩa là: Người có phẩm giá cao, lịch sự và quý phái.
"noble person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"noble person" nghĩa tiếng Việt là "người quý phái". Người quý phái thể hiện phẩm giá cao và sự lịch thiệp.
Phát âm "noble person" như thế nào?
"noble person" có phiên âm IPA /ˈnoʊbəl ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "noble person"?
Cô ấy luôn ăn mặc lịch sự, thể hiện hình ảnh của một người quý phái. — She always dresses elegantly, embodying the image of a noble person.