Tiếng Việt
Người rừng tiếng Anh là gì?
người rừng tiếng Anh là wild man /waɪld mæn/. Người sống hoang dã, không có nhà cửa hoặc xã hội rõ ràng, thường xuất hiện trong rừng hoặc nơi hoang vu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wild man
Ví dụ câu với người rừng / wild man
- 1
Trong truyện cổ tích, người rừng thường giúp đỡ những người lạc đường.
In fairy tales, the wild man often helps lost travelers.
- 2
Người rừng này đã sống trong rừng suốt nhiều năm mà không tiếp xúc với xã hội.
This wild man has lived in the forest for many years without contact with society.
Ghi chú dùng từ người rừng
Người rừng là hình tượng trong văn hóa dân gian thể hiện sự hoang dã và tách biệt khỏi xã hội. Các từ liên quan: 'hoang dã' (wild), 'ẩn dật' (recluse), 'hoang vu' (desolate).
Video minh hoạ người rừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người rừng
Câu hỏi thường gặp về "người rừng"
Người rừng tiếng Anh là gì?
Người rừng tiếng Anh là "wild man" (danh từ), nghĩa là: Người sống hoang dã, không có nhà cửa hoặc xã hội rõ ràng, thường xuất hiện trong rừng hoặc nơi hoang vu.
"wild man" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wild man" nghĩa tiếng Việt là "người rừng". Người rừng là hình tượng trong văn hóa dân gian thể hiện sự hoang dã và tách biệt khỏi xã hội.
Phát âm "wild man" như thế nào?
"wild man" có phiên âm IPA /waɪld mæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wild man"?
In fairy tales, the wild man often helps lost travelers. — Trong truyện cổ tích, người rừng thường giúp đỡ những người lạc đường.