The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người slovakia tiếng Anh là gì?

người slovakia tiếng Anh là Slovak /ˈsləʊ.væk/. Người thuộc về Slovakia hoặc có quốc tịch Slovakia.

Hình minh hoạ "người slovakia" tiếng Anh là "Slovak"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Slovak

Danh từ
/ˈsləʊ.væk/

Ví dụ câu với người slovakia / Slovak

  1. 1

    Người Slovakia thường nói tiếng Slovakia.

    The Slovak speaks Slovak as their native language.

  2. 2

    Anh ấy là người Slovakia đến từ Bratislava.

    He is a Slovak from Bratislava.

Ghi chú dùng từ người slovakia

Từ 'Slovak' dùng để chỉ người hoặc điều liên quan đến Slovakia. Các từ liên quan gồm 'Slovakia' (quốc gia), 'Slovakia' (địa danh), 'Slovakian' (tính từ, ít phổ biến hơn).

Video minh hoạ người slovakia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người slovakia

Câu hỏi thường gặp về "người slovakia"

Người slovakia tiếng Anh là gì?

Người slovakia tiếng Anh là "Slovak" (danh từ), nghĩa là: Người thuộc về Slovakia hoặc có quốc tịch Slovakia.

"Slovak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Slovak" nghĩa tiếng Việt là "người slovakia". Từ 'Slovak' dùng để chỉ người hoặc điều liên quan đến Slovakia.

Phát âm "Slovak" như thế nào?

"Slovak" có phiên âm IPA /ˈsləʊ.væk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Slovak"?

The Slovak speaks Slovak as their native language. — Người Slovakia thường nói tiếng Slovakia.