Tiếng Việt
Người sống thực tế tiếng Anh là gì?
người sống thực tế tiếng Anh là practical person /ˈpræktəkəl ˈpɜrsən/. Người có khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế, thường thực dụng và không lý thuyết hóa nhiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
practical person
Ví dụ câu với người sống thực tế / practical person
- 1
Anh ấy là một người sống thực tế, luôn tập trung vào giải pháp thực tiễn.
He is a practical person who always focuses on practical solutions.
- 2
Chúng ta cần một người sống thực tế để giải quyết vấn đề này.
We need a practical person to solve this problem.
Ghi chú dùng từ người sống thực tế
Người sống thực tế là người thực dụng, thích ứng dụng kiến thức vào thực tế. Các từ liên quan: pragmatic (thực dụng), realistic (hiện thực), down-to-earth (thực tế, dễ gần).
Video minh hoạ người sống thực tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người sống thực tế
Câu hỏi thường gặp về "người sống thực tế"
Người sống thực tế tiếng Anh là gì?
Người sống thực tế tiếng Anh là "practical person" (danh từ), nghĩa là: Người có khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế, thường thực dụng và không lý thuyết hóa nhiều.
"practical person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"practical person" nghĩa tiếng Việt là "người sống thực tế". Người sống thực tế là người thực dụng, thích ứng dụng kiến thức vào thực tế.
Phát âm "practical person" như thế nào?
"practical person" có phiên âm IPA /ˈpræktəkəl ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "practical person"?
He is a practical person who always focuses on practical solutions. — Anh ấy là một người sống thực tế, luôn tập trung vào giải pháp thực tiễn.