Tiếng Việt
Người sống thực vật tiếng Anh là gì?
người sống thực vật tiếng Anh là vegetative state patient /ˌvɛʤəˈteɪtɪv steɪt ˈpeɪʃənt/. Bệnh nhân trong trạng thái sống thực vật, không có ý thức hoặc phản ứng rõ ràng với môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vegetative state patient
Ví dụ câu với người sống thực vật / vegetative state patient
- 1
Bệnh nhân trong trạng thái sống thực vật cần chăm sóc đặc biệt.
The patient in a vegetative state requires special care.
- 2
Các bác sĩ đang theo dõi tình trạng của người sống thực vật.
Doctors are monitoring the condition of the vegetative state patient.
Ghi chú dùng từ người sống thực vật
Người sống thực vật là người bị tổn thương não nặng, mất khả năng ý thức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'coma' (hôn mê), 'minimally conscious state' (trạng thái ý thức tối thiểu), và 'brain injury' (chấn thương sọ não).
Video minh hoạ người sống thực vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người sống thực vật
Câu hỏi thường gặp về "người sống thực vật"
Người sống thực vật tiếng Anh là gì?
Người sống thực vật tiếng Anh là "vegetative state patient" (danh từ), nghĩa là: Bệnh nhân trong trạng thái sống thực vật, không có ý thức hoặc phản ứng rõ ràng với môi trường.
"vegetative state patient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vegetative state patient" nghĩa tiếng Việt là "người sống thực vật". Người sống thực vật là người bị tổn thương não nặng, mất khả năng ý thức.
Phát âm "vegetative state patient" như thế nào?
"vegetative state patient" có phiên âm IPA /ˌvɛʤəˈteɪtɪv steɪt ˈpeɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vegetative state patient"?
The patient in a vegetative state requires special care. — Bệnh nhân trong trạng thái sống thực vật cần chăm sóc đặc biệt.