Tiếng Việt
Sửa chữa lớn tiếng Anh là gì?
sửa chữa lớn tiếng Anh là major repair /ˈmeɪdʒər rɪˈpeər/. Việc sửa chữa quy mô lớn, thường liên quan đến sửa chữa hoặc nâng cấp toàn bộ hoặc phần lớn của một công trình hoặc thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
major repair
Ví dụ câu với sửa chữa lớn / major repair
- 1
Chúng tôi cần thực hiện sửa chữa lớn cho tòa nhà trước mùa đông.
We need to carry out a major repair on the building before winter.
- 2
Sửa chữa lớn này sẽ mất nhiều thời gian và chi phí.
This major repair will take a lot of time and money.
Ghi chú dùng từ sửa chữa lớn
Sửa chữa lớn là quá trình sửa chữa quy mô lớn, thường liên quan đến nâng cấp hoặc thay thế toàn bộ phần của công trình hoặc thiết bị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'renovation' (cải tạo), 'restoration' (phục hồi), và 'overhaul' (đại tu).
Video minh hoạ sửa chữa lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sửa chữa lớn
Câu hỏi thường gặp về "sửa chữa lớn"
Sửa chữa lớn tiếng Anh là gì?
Sửa chữa lớn tiếng Anh là "major repair" (danh từ), nghĩa là: Việc sửa chữa quy mô lớn, thường liên quan đến sửa chữa hoặc nâng cấp toàn bộ hoặc phần lớn của một công trình hoặc thiết bị.
"major repair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"major repair" nghĩa tiếng Việt là "sửa chữa lớn". Sửa chữa lớn là quá trình sửa chữa quy mô lớn, thường liên quan đến nâng cấp hoặc thay thế toàn bộ phần của công trình hoặc thiết bị.
Phát âm "major repair" như thế nào?
"major repair" có phiên âm IPA /ˈmeɪdʒər rɪˈpeər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "major repair"?
We need to carry out a major repair on the building before winter. — Chúng tôi cần thực hiện sửa chữa lớn cho tòa nhà trước mùa đông.