Tiếng Việt
Người thầu tiếng Anh là gì?
người thầu tiếng Anh là bidder /ˈbɪdər/. Người tham gia đấu thầu để giành hợp đồng hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bidder
Ví dụ câu với người thầu / bidder
- 1
Người thầu đã đưa ra mức giá thấp nhất để thắng thầu.
The bidder offered the lowest price to win the contract.
- 2
Các người thầu cạnh tranh để có được dự án lớn.
Bidders compete to secure the large project.
Ghi chú dùng từ người thầu
Người thầu là người tham gia đấu thầu. Các từ liên quan: 'tender' (đấu thầu), 'contractor' (nhà thầu), 'proposal' (đề xuất).
Video minh hoạ người thầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người thầu
Câu hỏi thường gặp về "người thầu"
Người thầu tiếng Anh là gì?
Người thầu tiếng Anh là "bidder" (danh từ), nghĩa là: Người tham gia đấu thầu để giành hợp đồng hoặc dự án.
"bidder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bidder" nghĩa tiếng Việt là "người thầu". Người thầu là người tham gia đấu thầu.
Phát âm "bidder" như thế nào?
"bidder" có phiên âm IPA /ˈbɪdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bidder"?
The bidder offered the lowest price to win the contract. — Người thầu đã đưa ra mức giá thấp nhất để thắng thầu.