The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người thứ hai tiếng Anh là gì?

người thứ hai tiếng Anh là second person /ˈsɛkənd ˈpɜrsən/. Người mà ta đang nói chuyện trực tiếp hoặc người thứ hai trong câu chuyện.

Hình minh hoạ "người thứ hai" tiếng Anh là "second person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

second person

Danh từ
/ˈsɛkənd ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người thứ hai / second person

  1. 1

    Bạn là người thứ hai trong cuộc họp này.

    You are the second person to arrive at the party.

  2. 2

    Trong câu chuyện, cô ấy là người thứ hai kể lại sự kiện.

    In the story, she is the second person to recount the event.

Ghi chú dùng từ người thứ hai

Người thứ hai đề cập đến người nghe hoặc người được nhắc đến trong câu. Các từ liên quan: 'first person' (người thứ nhất), 'third person' (người thứ ba), 'pronoun' (đại từ), 'address' (xưng hô).

Video minh hoạ người thứ hai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người thứ hai

Câu hỏi thường gặp về "người thứ hai"

Người thứ hai tiếng Anh là gì?

Người thứ hai tiếng Anh là "second person" (danh từ), nghĩa là: Người mà ta đang nói chuyện trực tiếp hoặc người thứ hai trong câu chuyện.

"second person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"second person" nghĩa tiếng Việt là "người thứ hai". Người thứ hai đề cập đến người nghe hoặc người được nhắc đến trong câu.

Phát âm "second person" như thế nào?

"second person" có phiên âm IPA /ˈsɛkənd ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "second person"?

You are the second person to arrive at the party. — Bạn là người thứ hai trong cuộc họp này.