Tiếng Việt
Thừa thãi tiếng Anh là gì?
thừa thãi tiếng Anh là Excessive /ɪkˈsɛsɪv/. quá mức cần thiết hoặc hợp lý, thừa thãi

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Excessive
Ví dụ câu với thừa thãi / Excessive
- 1
Ăn quá nhiều thức ăn thừa thãi sẽ gây hại cho sức khỏe.
Eating excessive amounts of food can harm your health.
- 2
Việc tiêu thụ năng lượng quá mức là vấn đề lớn hiện nay.
Excessive energy consumption is a major issue today.
Ghi chú dùng từ thừa thãi
Từ 'thừa thãi' mô tả điều gì đó vượt quá mức cần thiết hoặc hợp lý. Các từ liên quan gồm 'overabundant' (dư thừa), 'redundant' (thừa thãi, dư thừa), 'superfluous' (thừa thãi, không cần thiết).
Video minh hoạ thừa thãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thừa thãi
Câu hỏi thường gặp về "thừa thãi"
Thừa thãi tiếng Anh là gì?
Thừa thãi tiếng Anh là "Excessive" (tính từ), nghĩa là: quá mức cần thiết hoặc hợp lý, thừa thãi
"Excessive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Excessive" nghĩa tiếng Việt là "thừa thãi". Từ 'thừa thãi' mô tả điều gì đó vượt quá mức cần thiết hoặc hợp lý.
Phát âm "Excessive" như thế nào?
"Excessive" có phiên âm IPA /ɪkˈsɛsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Excessive"?
Eating excessive amounts of food can harm your health. — Ăn quá nhiều thức ăn thừa thãi sẽ gây hại cho sức khỏe.