Tiếng Việt
Người thực hiện tiếng Anh là gì?
người thực hiện tiếng Anh là implementor /ˈɪmpləˌmɛntər/. Người thực hiện hoặc thi hành một kế hoạch, dự án hoặc chính sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
implementor
Ví dụ câu với người thực hiện / implementor
- 1
Người thực hiện dự án cần phải theo dõi tiến độ thường xuyên.
The implementor of the project must monitor the progress regularly.
- 2
Chúng tôi đã thuê một người thực hiện để đảm bảo mọi thứ được thực hiện đúng hạn.
We hired an implementor to ensure everything was executed on time.
Ghi chú dùng từ người thực hiện
Implementor là người thi hành hoặc thực hiện các kế hoạch hoặc chính sách. Các từ liên quan gồm 'executor' (người thi hành), 'administrator' (quản trị viên), 'manager' (quản lý).
Video minh hoạ người thực hiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người thực hiện
Câu hỏi thường gặp về "người thực hiện"
Người thực hiện tiếng Anh là gì?
Người thực hiện tiếng Anh là "implementor" (danh từ), nghĩa là: Người thực hiện hoặc thi hành một kế hoạch, dự án hoặc chính sách.
"implementor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"implementor" nghĩa tiếng Việt là "người thực hiện". Implementor là người thi hành hoặc thực hiện các kế hoạch hoặc chính sách.
Phát âm "implementor" như thế nào?
"implementor" có phiên âm IPA /ˈɪmpləˌmɛntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "implementor"?
The implementor of the project must monitor the progress regularly. — Người thực hiện dự án cần phải theo dõi tiến độ thường xuyên.