Tiếng Việt
Người thực thi tiếng Anh là gì?
người thực thi tiếng Anh là executor /ɪgˈzɛkjətər/. Người thực hiện hoặc thi hành một nhiệm vụ hoặc lệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
executor
Ví dụ câu với người thực thi / executor
- 1
Người thực thi công trình phải đảm bảo đúng tiến độ.
The executor of the project must ensure it is completed on time.
- 2
Chức vụ của anh ấy là người thực thi các quyết định của ban giám đốc.
His role is to be the executor of the board’s decisions.
Ghi chú dùng từ người thực thi
Từ 'executor' dùng để chỉ người thi hành nhiệm vụ hoặc lệnh. Các từ liên quan gồm 'administrator' (người quản lý), 'performer' (người biểu diễn), và 'enforcer' (người thi hành luật).
Video minh hoạ người thực thi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người thực thi
Câu hỏi thường gặp về "người thực thi"
Người thực thi tiếng Anh là gì?
Người thực thi tiếng Anh là "executor" (danh từ), nghĩa là: Người thực hiện hoặc thi hành một nhiệm vụ hoặc lệnh.
"executor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"executor" nghĩa tiếng Việt là "người thực thi". Từ 'executor' dùng để chỉ người thi hành nhiệm vụ hoặc lệnh.
Phát âm "executor" như thế nào?
"executor" có phiên âm IPA /ɪgˈzɛkjətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "executor"?
The executor of the project must ensure it is completed on time. — Người thực thi công trình phải đảm bảo đúng tiến độ.