The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người thực vật tiếng Anh là gì?

người thực vật tiếng Anh là vegetative person /ˌvɛʤəˈteɪtɪv ˈpɜrsən/. Người sống như thực vật, không có hoạt động ý thức rõ ràng.

Hình minh hoạ "người thực vật" tiếng Anh là "vegetative person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vegetative person

Danh từ
/ˌvɛʤəˈteɪtɪv ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người thực vật / vegetative person

  1. 1

    Anh ấy như một người thực vật sau khi bị bệnh nặng.

    He was like a vegetative person after a serious illness.

  2. 2

    Cô ấy không phản ứng gì, giống như một người thực vật.

    She didn't react at all, like a vegetative person.

Ghi chú dùng từ người thực vật

Thuật ngữ này mô tả người không có hoạt động ý thức rõ ràng. Các từ liên quan: 'coma' (hôn mê), 'vegetative state' (trạng thái thực vật), 'persistent vegetative state' (trạng thái thực vật kéo dài).

Video minh hoạ người thực vật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người thực vật

Câu hỏi thường gặp về "người thực vật"

Người thực vật tiếng Anh là gì?

Người thực vật tiếng Anh là "vegetative person" (danh từ), nghĩa là: Người sống như thực vật, không có hoạt động ý thức rõ ràng.

"vegetative person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vegetative person" nghĩa tiếng Việt là "người thực vật". Thuật ngữ này mô tả người không có hoạt động ý thức rõ ràng.

Phát âm "vegetative person" như thế nào?

"vegetative person" có phiên âm IPA /ˌvɛʤəˈteɪtɪv ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vegetative person"?

He was like a vegetative person after a serious illness. — Anh ấy như một người thực vật sau khi bị bệnh nặng.