Tiếng Việt
Thực thi tiếng Anh là gì?
thực thi tiếng Anh là execute /ˈɛksɪkjuːt/. Thực hiện hoặc thi hành một kế hoạch, lệnh hoặc quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
execute
Ví dụ câu với thực thi / execute
- 1
Chính phủ đã thực thi các chính sách mới để cải thiện nền kinh tế.
The government executed new policies to improve the economy.
- 2
Lập trình viên đã thực thi đoạn mã để chạy chương trình.
The programmer executed the code to run the program.
Ghi chú dùng từ thực thi
Thực thi thường liên quan đến việc thi hành các lệnh hoặc kế hoạch. Các từ liên quan: thi hành (carry out), thi hành (enforce), thực hiện (implement).
Video minh hoạ thực thi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực thi
Câu hỏi thường gặp về "thực thi"
Thực thi tiếng Anh là gì?
Thực thi tiếng Anh là "execute" (động từ), nghĩa là: Thực hiện hoặc thi hành một kế hoạch, lệnh hoặc quy định.
"execute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"execute" nghĩa tiếng Việt là "thực thi". Thực thi thường liên quan đến việc thi hành các lệnh hoặc kế hoạch.
Phát âm "execute" như thế nào?
"execute" có phiên âm IPA /ˈɛksɪkjuːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "execute"?
The government executed new policies to improve the economy. — Chính phủ đã thực thi các chính sách mới để cải thiện nền kinh tế.