The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người tự kỷ tiếng Anh là gì?

người tự kỷ tiếng Anh là autistic person /ɔˈtɪstɪk ˈpɜrsən/. Người mắc chứng tự kỷ, có khả năng giao tiếp và tương tác xã hội hạn chế.

Hình minh hoạ "người tự kỷ" tiếng Anh là "autistic person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

autistic person

Danh từ
/ɔˈtɪstɪk ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người tự kỷ / autistic person

  1. 1

    Anh ấy là một người tự kỷ và cần sự hỗ trợ đặc biệt.

    He is an autistic person and requires special support.

  2. 2

    Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu về cách giúp người tự kỷ hòa nhập xã hội.

    Researchers are exploring ways to help autistic people integrate into society.

Ghi chú dùng từ người tự kỷ

Người tự kỷ là người mắc chứng tự kỷ, một dạng rối loạn phát triển. Các thuật ngữ liên quan gồm 'rối loạn phổ tự kỷ' (autism spectrum disorder) và 'hỗ trợ đặc biệt' (special support).

Video minh hoạ người tự kỷ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người tự kỷ

Câu hỏi thường gặp về "người tự kỷ"

Người tự kỷ tiếng Anh là gì?

Người tự kỷ tiếng Anh là "autistic person" (danh từ), nghĩa là: Người mắc chứng tự kỷ, có khả năng giao tiếp và tương tác xã hội hạn chế.

"autistic person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"autistic person" nghĩa tiếng Việt là "người tự kỷ". Người tự kỷ là người mắc chứng tự kỷ, một dạng rối loạn phát triển.

Phát âm "autistic person" như thế nào?

"autistic person" có phiên âm IPA /ɔˈtɪstɪk ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "autistic person"?

He is an autistic person and requires special support. — Anh ấy là một người tự kỷ và cần sự hỗ trợ đặc biệt.