The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người văn minh tiếng Anh là gì?

người văn minh tiếng Anh là civilized person /ˈsɪvəˌlaɪzd ˈpɜrsən/. Người có hành xử lịch sự, văn minh, thể hiện sự hiểu biết và tôn trọng xã hội.

Hình minh hoạ "người văn minh" tiếng Anh là "civilized person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

civilized person

Danh từ
/ˈsɪvəˌlaɪzd ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người văn minh / civilized person

  1. 1

    Anh ấy là một người văn minh, luôn cư xử lịch sự với mọi người.

    He is a civilized person, always polite to everyone.

  2. 2

    Trong xã hội văn minh, mọi người đều tôn trọng luật pháp.

    In a civilized society, everyone respects the law.

Ghi chú dùng từ người văn minh

Người văn minh thể hiện sự lịch sự và hiểu biết trong hành xử hàng ngày. Các từ liên quan: lịch sự (politeness), tôn trọng (respect), văn hóa (culture).

Video minh hoạ người văn minh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người văn minh

Câu hỏi thường gặp về "người văn minh"

Người văn minh tiếng Anh là gì?

Người văn minh tiếng Anh là "civilized person" (danh từ), nghĩa là: Người có hành xử lịch sự, văn minh, thể hiện sự hiểu biết và tôn trọng xã hội.

"civilized person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"civilized person" nghĩa tiếng Việt là "người văn minh". Người văn minh thể hiện sự lịch sự và hiểu biết trong hành xử hàng ngày.

Phát âm "civilized person" như thế nào?

"civilized person" có phiên âm IPA /ˈsɪvəˌlaɪzd ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "civilized person"?

He is a civilized person, always polite to everyone. — Anh ấy là một người văn minh, luôn cư xử lịch sự với mọi người.