The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người vô tâm tiếng Anh là gì?

người vô tâm tiếng Anh là heartless person /ˈhɑrtləs ˈpɜrsən/. Người không có cảm xúc hoặc không quan tâm đến người khác.

Hình minh hoạ "người vô tâm" tiếng Anh là "heartless person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

heartless person

Danh từ
/ˈhɑrtləs ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người vô tâm / heartless person

  1. 1

    Anh ấy là một người vô tâm, luôn bỏ mặc cảm xúc của người khác.

    He is a heartless person, always ignoring others' feelings.

  2. 2

    Cô ấy trở nên vô tâm sau khi mất đi người thân.

    She became heartless after losing her loved ones.

Ghi chú dùng từ người vô tâm

Người vô tâm là người thiếu cảm xúc hoặc không quan tâm đến cảm xúc của người khác. Các từ liên quan: cold-hearted (lãnh đạm), indifferent (thờ ơ), callous (vô cảm).

Video minh hoạ người vô tâm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người vô tâm

Câu hỏi thường gặp về "người vô tâm"

Người vô tâm tiếng Anh là gì?

Người vô tâm tiếng Anh là "heartless person" (danh từ), nghĩa là: Người không có cảm xúc hoặc không quan tâm đến người khác.

"heartless person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"heartless person" nghĩa tiếng Việt là "người vô tâm". Người vô tâm là người thiếu cảm xúc hoặc không quan tâm đến cảm xúc của người khác.

Phát âm "heartless person" như thế nào?

"heartless person" có phiên âm IPA /ˈhɑrtləs ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "heartless person"?

He is a heartless person, always ignoring others' feelings. — Anh ấy là một người vô tâm, luôn bỏ mặc cảm xúc của người khác.