The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người xưa tiếng Anh là gì?

người xưa tiếng Anh là people of the past /ˈpipəl ʌv ðə pæst/. Những người đã sống trong quá khứ, thường được nhắc đến trong lịch sử hoặc truyền thuyết.

Hình minh hoạ "người xưa" tiếng Anh là "people of the past"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

people of the past

Cụm từ
/ˈpipəl ʌv ðə pæst/

Ví dụ câu với người xưa / people of the past

  1. 1

    Người xưa tin vào các thế lực siêu nhiên.

    People of the past believed in supernatural forces.

  2. 2

    Các người xưa đã để lại nhiều di tích lịch sử quý giá.

    The people of the past left many valuable historical relics.

Ghi chú dùng từ người xưa

Người xưa đề cập đến các nhân vật hoặc cộng đồng trong lịch sử. Các thuật ngữ liên quan: lịch sử (history), truyền thuyết (legend), di tích (relic).

Video minh hoạ người xưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người xưa

Câu hỏi thường gặp về "người xưa"

Người xưa tiếng Anh là gì?

Người xưa tiếng Anh là "people of the past" (cụm từ), nghĩa là: Những người đã sống trong quá khứ, thường được nhắc đến trong lịch sử hoặc truyền thuyết.

"people of the past" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"people of the past" nghĩa tiếng Việt là "người xưa". Người xưa đề cập đến các nhân vật hoặc cộng đồng trong lịch sử.

Phát âm "people of the past" như thế nào?

"people of the past" có phiên âm IPA /ˈpipəl ʌv ðə pæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "people of the past"?

People of the past believed in supernatural forces. — Người xưa tin vào các thế lực siêu nhiên.