Tiếng Việt
Người yemen tiếng Anh là gì?
người yemen tiếng Anh là Yemeni /ˈjɛm.ɪ.ni/. Người Yemen, dân tộc hoặc người sinh ra ở Yemen.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Yemeni
Ví dụ câu với người yemen / Yemeni
- 1
Anh ấy là một người Yemen đến từ thủ đô Sana'a.
He is a Yemeni from the capital Sana'a.
- 2
Người Yemen thường nói tiếng Ả Rập.
Yemeni people usually speak Arabic.
Ghi chú dùng từ người yemen
Yemeni là tính từ hoặc danh từ chỉ người Yemen. Các từ liên quan: Yemen (Yemen - quốc gia), Arabic (tiếng Ả Rập), Middle East (Trung Đông).
Video minh hoạ người yemen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người yemen
Câu hỏi thường gặp về "người yemen"
Người yemen tiếng Anh là gì?
Người yemen tiếng Anh là "Yemeni" (danh từ), nghĩa là: Người Yemen, dân tộc hoặc người sinh ra ở Yemen.
"Yemeni" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Yemeni" nghĩa tiếng Việt là "người yemen". Yemeni là tính từ hoặc danh từ chỉ người Yemen.
Phát âm "Yemeni" như thế nào?
"Yemeni" có phiên âm IPA /ˈjɛm.ɪ.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Yemeni"?
He is a Yemeni from the capital Sana'a. — Anh ấy là một người Yemen đến từ thủ đô Sana'a.