The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người yêu chó tiếng Anh là gì?

người yêu chó tiếng Anh là cynophile /ˈsɪnəfaɪl/. Người yêu thích chó, người có tình cảm đặc biệt với chó.

Hình minh hoạ "người yêu chó" tiếng Anh là "cynophile"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cynophile

Danh từ
/ˈsɪnəfaɪl/

Ví dụ câu với người yêu chó / cynophile

  1. 1

    Anh ấy là một người yêu chó thực thụ, luôn chăm sóc và yêu thương chú chó của mình.

    He is a true cynophile, always caring for and loving his dog.

  2. 2

    Cô ấy tham gia nhiều hoạt động dành cho người yêu chó để gặp gỡ những người cùng sở thích.

    She participates in many activities for cynophiles to meet others with the same interest.

Ghi chú dùng từ người yêu chó

Cynophile là từ chỉ người yêu chó. Các từ liên quan: 'dog lover' (người yêu chó), 'canine enthusiast' (người đam mê chó).

Video minh hoạ người yêu chó

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người yêu chó

Câu hỏi thường gặp về "người yêu chó"

Người yêu chó tiếng Anh là gì?

Người yêu chó tiếng Anh là "cynophile" (danh từ), nghĩa là: Người yêu thích chó, người có tình cảm đặc biệt với chó.

"cynophile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cynophile" nghĩa tiếng Việt là "người yêu chó". Cynophile là từ chỉ người yêu chó.

Phát âm "cynophile" như thế nào?

"cynophile" có phiên âm IPA /ˈsɪnəfaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cynophile"?

He is a true cynophile, always caring for and loving his dog. — Anh ấy là một người yêu chó thực thụ, luôn chăm sóc và yêu thương chú chó của mình.