Tiếng Việt
Người yêu hoa tiếng Anh là gì?
người yêu hoa tiếng Anh là anthophile /ˈæn.θoʊ.faɪl/. Người yêu thích hoặc sưu tập hoa, đam mê hoa cỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anthophile
Ví dụ câu với người yêu hoa / anthophile
- 1
Cô ấy là một người yêu hoa, luôn mang theo hoa trong túi.
She is an anthophile who always carries flowers in her bag.
- 2
Anh ấy đã trở thành một người yêu hoa sau khi bắt đầu trồng nhiều loại hoa khác nhau.
He became an anthophile after starting to grow various types of flowers.
Ghi chú dùng từ người yêu hoa
Từ 'anthophile' chỉ người yêu thích hoa, liên quan đến các thuật ngữ như 'botanist' (nhà thực vật học) và 'florist' (người bán hoa).
Video minh hoạ người yêu hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người yêu hoa
Câu hỏi thường gặp về "người yêu hoa"
Người yêu hoa tiếng Anh là gì?
Người yêu hoa tiếng Anh là "anthophile" (danh từ), nghĩa là: Người yêu thích hoặc sưu tập hoa, đam mê hoa cỏ.
"anthophile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anthophile" nghĩa tiếng Việt là "người yêu hoa". Từ 'anthophile' chỉ người yêu thích hoa, liên quan đến các thuật ngữ như 'botanist' (nhà thực vật học) và 'florist' (người bán hoa).
Phát âm "anthophile" như thế nào?
"anthophile" có phiên âm IPA /ˈæn.θoʊ.faɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anthophile"?
She is an anthophile who always carries flowers in her bag. — Cô ấy là một người yêu hoa, luôn mang theo hoa trong túi.