Tiếng Việt
Người yêu dấu tiếng Anh là gì?
người yêu dấu tiếng Anh là honey /ˈhʌni/. Người yêu thương, thân mật gọi người yêu hoặc người thân thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
honey
Ví dụ câu với người yêu dấu / honey
- 1
Anh ấy thường gọi cô ấy là honey để thể hiện sự yêu thương.
He often calls her honey to show affection.
- 2
Bạn có muốn uống trà honey không?
Would you like some honey with your tea?
Ghi chú dùng từ người yêu dấu
Từ 'honey' dùng để thể hiện sự yêu thương hoặc thân mật. Các từ liên quan gồm 'sweetheart' (người yêu), 'darling' (cưng), 'love' (tình yêu).
Video minh hoạ người yêu dấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người yêu dấu
Câu hỏi thường gặp về "người yêu dấu"
Người yêu dấu tiếng Anh là gì?
Người yêu dấu tiếng Anh là "honey" (danh từ), nghĩa là: Người yêu thương, thân mật gọi người yêu hoặc người thân thiết.
"honey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"honey" nghĩa tiếng Việt là "người yêu dấu". Từ 'honey' dùng để thể hiện sự yêu thương hoặc thân mật.
Phát âm "honey" như thế nào?
"honey" có phiên âm IPA /ˈhʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "honey"?
He often calls her honey to show affection. — Anh ấy thường gọi cô ấy là honey để thể hiện sự yêu thương.